VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "thay đổi dự định" (1)

Vietnamese thay đổi dự định
button1
English Nschedule change
Example
Tôi phải thay đổi dự định.
I change my plan.
My Vocabulary

Related Word Results "thay đổi dự định" (0)

Phrase Results "thay đổi dự định" (1)

Tôi phải thay đổi dự định.
I change my plan.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y